soạn sửa
Định nghĩa
- Động từ:
- Chuẩn bị, sắp xếp mọi thứ cho gọn gàng, ngăn nắp, sẵn sàng cho một việc gì đó sắp xảy ra. Đây là một từ ít dùng, đồng nghĩa với "sửa soạn".
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cô ấy đang soạn sửa hành lý để chuẩn bị lên đường.
- Gia đình tôi đã soạn sửa nhà cửa thật tươm tất trước Tết.
Các cách sử dụng nâng cao
- "soạn sửa" thường được dùng trong văn viết hoặc ngôn ngữ trang trọng hơn là trong giao tiếp hàng ngày. Trong khẩu ngữ, người ta thường dùng "sửa soạn" hoặc "chuẩn bị".
Biến thể và từ gần giống
- Sửa soạn (động từ): từ đồng nghĩa, phổ biến hơn, cùng nghĩa chuẩn bị, sắp xếp.
- Chuẩn bị (động từ): từ phổ biến nhất, nghĩa rộng hơn, chỉ việc làm cho sẵn sàng.
- Sắp xếp (động từ): bố trí, thu xếp cho có trật tự.
Từ đồng nghĩa
- Sửa soạn
- Chuẩn bị
- Sắp đặt
- Thu xếp
Lưu ý
- "Soạn sửa" là một từ Hán Việt cổ, ít được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại. Người học nên ưu tiên sử dụng các từ đồng nghĩa phổ biến hơn như "sửa soạn" hoặc "chuẩn bị" để đảm bảo tính tự nhiên trong giao tiếp.